Từ
敏锐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敏锐 (mǐn ruì) là một từ tiếng Trung: nhạy bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敏锐
形 tính từ
nhạy bén
她有敏锐的观察力。
Cô ấy có khả năng quan sát nhạy bén.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
每 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
锐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét