Từ

敏锐 (mǐn ruì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敏锐 (mǐn ruì) là một từ tiếng Trung: nhạy bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敏锐

形 xíng tính từ

nhạy bén

她有敏锐的观察力。

tā yǒu mǐn ruì de guān chá lì

Cô ấy có khả năng quan sát nhạy bén.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敏 mǐn — nhanh, nhạy cảm

锐 ruì — sắc bén, nhọn

Cấu trúc & nét viết
1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 锐 ruì — sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'

锐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét