Chữ

每

měi
  • 1. mỗi; từng (cá nhân hoặc nhóm trong toàn thể)
  • 2. mỗi lần; hễ (chỉ hành động lặp đi lặp lại có quy luật)
  • 3. thường thường; hay
  • 4. họ
Từ dùng 每 như měi (0)
Cấu trúc & nét viết