Chữ
每
- 1. mỗi; từng (cá nhân hoặc nhóm trong toàn thể)
- 2. mỗi lần; hễ (chỉ hành động lặp đi lặp lại có quy luật)
- 3. thường thường; hay
- 4. họ
Từ dùng 每 như měi (0)
Cấu trúc & nét viết
每
— mỗi; từng (cá nhân hoặc nhóm trong toàn thể)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
每 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét