Từ
敏捷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敏捷 (mǐn jié) là một từ tiếng Trung: nhanh nhẹn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敏捷
形 tính từ
nhanh nhẹn
他动作很敏捷。
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
每 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
捷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét