Từ

犯罪 (fàn zuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

犯罪 (fàn zuì) là một từ tiếng Trung: phạm tội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 犯罪

动 dòng động từ

phạm tội

任何人都不应该犯罪。

rèn hé rén dōu bù yīng gāi fàn zuì

Không ai nên phạm tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

犯 fàn — phạm, vi phạm

罪 zuì — tội, tội lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 罪 zuì — tội ác; hành vi phạm pháp

罪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét