Từ
好 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
好 (hǎo) là một từ tiếng Trung: tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 好
形 tính từ
tốt
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất tốt.
副 phó từ
tốt, rất, để
你要好好学习。
Bạn phải học tập tốt.
动 động từ
thích
她好看书。
Cô ấy thích đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
好 — tốt
Cấu trúc & nét viết
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét