Từ

好 (hào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
hǎo tốt

好 (hào) là một từ tiếng Trung: thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好

动 dòng động từ

thích

他好运动。

tā hào yùn dòng

Anh ấy thích thể thao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hào — thích

Cấu trúc & nét viết
1 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét