Từ
信誉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
信誉 (xìn yù) là một từ tiếng Trung: uy tín. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 信誉
名 danh từ
uy tín
这家公司的信誉很好。
Công ty này có uy tín rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
信 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét