Từ

卓越 (zhuó yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卓越 (zhuó yuè) là một từ tiếng Trung: xuất sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卓越

形 xíng tính từ

xuất sắc

这家公司以卓越的服务著称。

zhè jiā gōng sī yǐ zhuó yuè de fú wù zhù chēng

Công ty này nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卓 zhuó — xuất chúng, nổi bật

越 yuè — vượt qua, vượt trội

Cấu trúc & nét viết
1 卓 zhuó — cao và thẳng
卓 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 越 yuè — vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua

越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 戉 yuè — vũ khí cổ đại hình rìu lớn
戉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét