Từ
优越 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
优越 (yōu yuè) là một từ tiếng Trung: ưu việt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 优越
形 tính từ
ưu việt
他的生活条件很优越。
Điều kiện sống của anh ấy rất ưu việt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
优 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
戉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét