Từ
鼠标 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
鼠标 (shǔ biāo) là một từ tiếng Trung: chuột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鼠标
名 danh từ
chuột
我的鼠标坏了,需要买一个新的。
Chuột của tôi bị hỏng, tôi cần mua một cái mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
鼠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
鼠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét