Từ
标榜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
标榜 (biāo bǎng) là một từ tiếng Trung: phô trương; khoe khoang; tự xưng là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 标榜
动 động từ
phô trương; khoe khoang; tự xưng là
他总是标榜自己是环保主义者。
Anh ấy luôn tự xưng là người bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
榜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét