Từ

晴朗 (qíng lǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

晴朗 (qíng lǎng) là một từ tiếng Trung: quang đãng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晴朗

形 xíng tính từ

quang đãng

今天天气晴朗,适合出去玩。

jīn tiān tiān qì qíng lǎng shì hé chū qù wán

Hôm nay thời tiết quang đãng, thích hợp để đi chơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晴 qíng — nắng, quang (thời tiết)

朗 lǎng — sáng, rõ ràng

Cấu trúc & nét viết
1 晴 qíng — trời quang, không có mây (trái nghĩa với âm u)

晴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét