Từ
怠慢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怠慢 (dài màn) là một từ tiếng Trung: xao lãng; đối xử lạnh nhạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怠慢
动 động từ
xao lãng; đối xử lạnh nhạt
请原谅我怠慢了您。
Xin tha lỗi cho tôi vì đã xao lãng ngài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
台 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét