Từ

怠慢 (dài màn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怠慢 (dài màn) là một từ tiếng Trung: xao lãng; đối xử lạnh nhạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怠慢

动 dòng động từ

xao lãng; đối xử lạnh nhạt

请原谅我怠慢了您。

qǐng yuán liàng wǒ dài màn le nín

Xin tha lỗi cho tôi vì đã xao lãng ngài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怠 dài — sự sao lãng; lơ là

慢 màn — sự thiếu tôn trọng; thái độ lạnh nhạt

Cấu trúc & nét viết
1 怠 dài — lười biếng; lơi lỏng

怠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 慢 màn — chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快)

慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét