Từ
奸诈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奸诈 (jiān zhà) là một từ tiếng Trung: gian trá và xảo quyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奸诈
形 tính từ
gian trá và xảo quyệt
这个人很奸诈,千万不要相信他。
Người này rất gian trá và xảo quyệt, đừng bao giờ tin anh ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét