Từ
欺诈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欺诈 (qī zhà) là một từ tiếng Trung: lừa đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欺诈
动 động từ
lừa đảo
他欺诈消费者,被判刑五年。
Anh ta lừa đảo người tiêu dùng và bị kết án năm năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét