Từ

欺诈 (qī zhà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

欺诈 (qī zhà) là một từ tiếng Trung: lừa đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欺诈

动 dòng động từ

lừa đảo

他欺诈消费者,被判刑五年。

tā qī zhà xiāo fèi zhě bèi pàn xíng wǔ nián

Anh ta lừa đảo người tiêu dùng và bị kết án năm năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欺 qī — lừa dối, gạt

诈 zhà — gian lận, lừa đảo

Cấu trúc & nét viết
1 欺 qī — lừa dối

欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 诈 zhà — lừa dối; gian lận

诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét