Từ
敲诈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敲诈 (qiāo zhà) là một từ tiếng Trung: tống tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敲诈
动 động từ
tống tiền
警方逮捕了敲诈商家的团伙。
Cảnh sát đã bắt giữ băng nhóm tống tiền các thương gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
攴 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét