Từ

敲诈 (qiāo zhà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敲诈 (qiāo zhà) là một từ tiếng Trung: tống tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敲诈

动 dòng động từ

tống tiền

警方逮捕了敲诈商家的团伙。

jǐng fāng dài bǔ le qiāo zhà shāng jiā de tuán huǒ

Cảnh sát đã bắt giữ băng nhóm tống tiền các thương gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敲 qiāo — đánh, gõ (nghĩa bóng: gây áp lực hoặc đe dọa)

诈 zhà — lừa dối, lừa đảo

Cấu trúc & nét viết
1 敲 qiāo — gõ vào vật cứng để tạo ra âm thanh

敲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攴 pū — bộ thủ đánh bằng tay hoặc gậy
攴 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 诈 zhà — lừa dối; gian lận

诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét