Từ
飙升 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飙升 (biāo shēng) là một từ tiếng Trung: tăng vọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飙升
动 động từ
tăng vọt
今年的房价飙升了百分之二十。
Năm nay giá nhà đất tăng vọt hai mươi phần trăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
飙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét