Từ

飙升 (biāo shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

飙升 (biāo shēng) là một từ tiếng Trung: tăng vọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 飙升

动 dòng động từ

tăng vọt

今年的房价飙升了百分之二十。

jīn nián de fáng jià biāo shēng le bǎi fēn zhī èr shí

Năm nay giá nhà đất tăng vọt hai mươi phần trăm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

飙 biāo — nhanh, mạnh, đột ngột

升 shēng — tăng, lên, nâng lên

Cấu trúc & nét viết
1 飙 biāo — (văn viết) bão tố dữ dội

飙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét