Từ

攀升 (pān shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攀升 (pān shēng) là một từ tiếng Trung: leo lên, tăng nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攀升

动 dòng động từ

leo lên, tăng nhanh

房价持续攀升。

fáng jià chí xù pān shēng

Giá nhà tiếp tục tăng cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攀 pān — leo trèo, trèo lên

升 shēng — tăng lên, lên cao

Cấu trúc & nét viết
1 攀 pān — leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó

攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 棥 fán — hàng rào; bờ rào
棥 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét