Từ
攀升 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
攀升 (pān shēng) là một từ tiếng Trung: leo lên, tăng nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 攀升
动 động từ
leo lên, tăng nhanh
房价持续攀升。
Giá nhà tiếp tục tăng cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét