Từ

晋升 (jìn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

晋升 (jìn shēng) là một từ tiếng Trung: được thăng chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晋升

动 dòng động từ

được thăng chức

经过五年努力,他终于晋升为高级工程师。

jīng guò wǔ nián nǔ lì tā zhōng yú jìn shēng wéi gāo jí gōng chéng shī

Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức lên kỹ sư cao cấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晋 jìn — tiến lên

升 shēng — thăng cấp

Cấu trúc & nét viết
1 晋 jìn — tiến lên, tiến về phía trước

晋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét