Từ
晋升 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晋升 (jìn shēng) là một từ tiếng Trung: được thăng chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晋升
动 động từ
được thăng chức
经过五年努力,他终于晋升为高级工程师。
Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức lên kỹ sư cao cấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét