Từ
提升 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
提升 (tí shēng) là một từ tiếng Trung: nâng cao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提升
动 động từ
nâng cao
这个培训可以提升你的技能。
Khóa đào tạo này có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét