Từ
升级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
升级 (shēng jí) là một từ tiếng Trung: nâng cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 升级
动 động từ
nâng cấp
我需要升级我的电脑。
Tôi cần nâng cấp máy tính của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét