Từ

家 (jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

家 (jiā) là một từ tiếng Trung: nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家

名 míng danh từ

nhà

我要回家了。

wǒ yào huí jiā le

Tôi sắp về nhà.

量 liàng lượng từ

(từ chỉ loại cho gia đình và doanh nghiệp)

这条街上有三家餐厅。

zhè tiáo jiē shàng yǒu sān jiā cān tīng

Có ba nhà hàng trên con đường này.

后缀 hòu zhuì hậu tố

chuyên gia; -gia

他是一位科学家。

tā shì yī wèi kē xué jiā

Anh ấy là một nhà khoa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét