Từ
家 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
家 (jiā) là một từ tiếng Trung: nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 家
名 danh từ
nhà
我要回家了。
Tôi sắp về nhà.
量 lượng từ
(từ chỉ loại cho gia đình và doanh nghiệp)
这条街上有三家餐厅。
Có ba nhà hàng trên con đường này.
后缀 hậu tố
chuyên gia; -gia
他是一位科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
家 — nhà
Cấu trúc & nét viết
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét