Từ
肥胖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肥胖 (féi pàng) là một từ tiếng Trung: béo phì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肥胖
形 tính từ
béo phì
这个孩子有点肥胖,需要多运动。
Đứa trẻ này hơi béo phì và cần vận động nhiều hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
胖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét