Từ

肥胖 (féi pàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

肥胖 (féi pàng) là một từ tiếng Trung: béo phì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肥胖

形 xíng tính từ

béo phì

这个孩子有点肥胖,需要多运动。

zhè ge hái zi yǒu diǎn féi pàng xū yào duō yùn dòng

Đứa trẻ này hơi béo phì và cần vận động nhiều hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肥 féi — mập, béo

胖 pàng — béo, mập

Cấu trúc & nét viết
1 肥 féi — béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)

肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 胖 pàng — béo, mập (trái nghĩa với 瘦)

胖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét