Từ
肥皂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肥皂 (féi zào) là một từ tiếng Trung: xà phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肥皂
名 danh từ
xà phòng
请用肥皂洗手。
Vui lòng rửa tay bằng xà phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
皂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét