Từ

肥皂 (féi zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

肥皂 (féi zào) là một từ tiếng Trung: xà phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肥皂

名 míng danh từ

xà phòng

请用肥皂洗手。

qǐng yòng féi zào xǐ shǒu

Vui lòng rửa tay bằng xà phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肥 féi — thành phần béo (xà phòng truyền thống được làm từ chất béo)

皂 zào — xà phòng (ký tự chính chỉ xà phòng)

Cấu trúc & nét viết
1 肥 féi — béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)

肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 皂 zào — màu đen

皂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét