Từ
肥沃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肥沃 (féi wò) là một từ tiếng Trung: màu mỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肥沃
形 tính từ
màu mỡ
这片土地非常肥沃,适合种植农作物。
Mảnh đất này rất màu mỡ, thích hợp để trồng cây nông nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
沃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét