Từ
减肥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
减肥 (jiǎn féi) là một từ tiếng Trung: giảm cân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 减肥
动 động từ
giảm cân
她正在努力减肥。
Cô ấy đang nỗ lực giảm cân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét