Từ

屁股 (pì gu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屁股 (pì gu) là một từ tiếng Trung: mông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屁股

名 míng danh từ

mông

她拍了拍孩子的屁股。

tā pāi le pāi hái zi de pì gu

Cô ấy vỗ vỗ vào mông đứa trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屁 pì — phần sau (thông tục)

股 gǔ / gu — mông/đùi

Phát âm theo ngữ cảnh: gu

Cấu trúc & nét viết
1 屁 pì — hơi xì; khí thải ra từ hậu môn

屁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 股 gǔ / gu — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét