Từ
屁股 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屁股 (pì gu) là một từ tiếng Trung: mông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屁股
名 danh từ
mông
她拍了拍孩子的屁股。
Cô ấy vỗ vỗ vào mông đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét