Từ

股票 (gǔ piào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

股票 (gǔ piào) là một từ tiếng Trung: cổ phiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 股票

名 míng danh từ

cổ phiếu

我想投资股票。

wǒ xiǎng tóu zī gǔ piào

Tôi muốn đầu tư vào cổ phiếu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

股 gǔ — phần, cổ phần sở hữu

票 piào — giấy chứng nhận, phiếu đại diện cho cổ phần

Cấu trúc & nét viết
1 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét