Từ
炒股 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
炒股 (chǎo gǔ) là một từ tiếng Trung: đầu cơ chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炒股
动 động từ
đầu cơ chứng khoán
他每天炒股,希望能赚钱。
Anh ấy đầu cơ chứng khoán mỗi ngày, hy vọng kiếm được tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
炒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét