Từ

炒股 (chǎo gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

炒股 (chǎo gǔ) là một từ tiếng Trung: đầu cơ chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炒股

动 dòng động từ

đầu cơ chứng khoán

他每天炒股,希望能赚钱。

tā měi tiān chǎo gǔ xī wàng néng zhuàn qián

Anh ấy đầu cơ chứng khoán mỗi ngày, hy vọng kiếm được tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炒 chǎo — đầu cơ/giao dịch

股 gǔ — cổ phiếu

Cấu trúc & nét viết
1 炒 chǎo — xào (phương pháp nấu ăn đảo đều trong dầu nóng)

炒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét