Từ

生 (shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

生 (shēng) là một từ tiếng Trung: sinh; sinh ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生

动 dòng động từ

sinh; sinh ra

她生了一个儿子。

tā shēng le yí gè ér zi

Cô ấy sinh một con trai.

形 xíng tính từ

sống

我不喜欢吃生鱼。

wǒ bù xǐ huan chī shēng yú

Tôi không thích ăn cá sống.

副 fù phó từ

cưỡng ép

她生拉硬拽把我带走了。

tā shēng lā yìng zhuài bǎ wǒ dài zǒu le

Cô ấy kéo tôi đi một cách cưỡng ép.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh; sinh ra

Cấu trúc & nét viết