Từ
宽敞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宽敞 (kuān chang) là một từ tiếng Trung: rộng rãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宽敞
形 tính từ
rộng rãi
宽敞的客厅让人感到舒适。
Phòng khách rộng rãi khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
敞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét