Từ
续航 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
续航 (xù háng) là một từ tiếng Trung: khả năng hoạt động liên tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 续航
动 động từ
khả năng hoạt động liên tục
这款手机的续航能力很强。
Chiếc điện thoại này có khả năng hoạt động liên tục rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
续 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét