Từ
抱怨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
抱怨 (bào yuàn) là một từ tiếng Trung: phàn nàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抱怨
动 động từ
phàn nàn
他总是抱怨工作太累。
Anh ấy luôn phàn nàn rằng công việc quá mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
怨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét