Từ

慈祥 (cí xiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

慈祥 (cí xiáng) là một từ tiếng Trung: từ tâm và hiền từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 慈祥

形 xíng tính từ

từ tâm và hiền từ

奶奶总是笑容慈祥地看着我们。

nǎi nai zǒng shì xiào róng cí xiáng de kàn zhe wǒ men

Bà luôn nhìn chúng tôi với nụ cười từ tâm và hiền từ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

慈 cí — lòng tốt, lòng từ bi, sự chăm sóc yêu thương

祥 xiáng — cát tường, thanh bình, phẩm chất hiền hòa

Cấu trúc & nét viết
1 慈 cí — nhân từ, hiền hậu

慈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 祥 xiáng — may mắn; tốt lành

祥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét