Từ
慈祥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
慈祥 (cí xiáng) là một từ tiếng Trung: từ tâm và hiền từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慈祥
形 tính từ
từ tâm và hiền từ
奶奶总是笑容慈祥地看着我们。
Bà luôn nhìn chúng tôi với nụ cười từ tâm và hiền từ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
慈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
祥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét