Từ

叛逆 (pàn nì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

叛逆 (pàn nì) là một từ tiếng Trung: nổi loạn, phản bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叛逆

动 dòng động từ

nổi loạn, phản bội

孩子开始叛逆是成长的一部分。

hái zi kāi shǐ pàn nì shì chéng zhǎng de yī bù fèn

Trẻ em bắt đầu nổi loạn là một phần của quá trình trưởng thành.

名 míng danh từ

sự nổi loạn

青少年的叛逆期是成长的一部分。

qīng shào nián de pàn nì qī shì chéng zhǎng de yī bù fèn

Giai đoạn nổi loạn của thanh thiếu niên là một phần của sự trưởng thành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叛 pàn — phản bội; nổi loạn

逆 nì — đi ngược; chống lại

Cấu trúc & nét viết
1 叛 pàn — phản bội, bỏ sang phía địch

叛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 逆 nì — đi ngược chiều (trái với 顺)

逆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét