Từ
施展 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
施展 (shī zhǎn) là một từ tiếng Trung: thể hiện; phát huy; vận dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 施展
动 động từ
thể hiện; phát huy; vận dụng
他在比赛中充分施展了自己的才能。
Anh ấy đã thể hiện đầy đủ tài năng của mình trong cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
施 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét