Từ
拓展 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拓展 (tuò zhǎn) là một từ tiếng Trung: mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拓展
动 động từ
mở rộng
公司正在拓展海外市场。
Công ty đang mở rộng thị trường nước ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét