Từ

舒展 (shū zhǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

舒展 (shū zhǎn) là một từ tiếng Trung: vươn vai, duỗi ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舒展

动 dòng động từ

vươn vai, duỗi ra

他舒展了一下四肢。

tā shū zhǎn le yī xià sì zhī

Anh ấy duỗi tay chân ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舒 shū — thả lỏng, giãn ra (hành động ban đầu)

展 zhǎn — mở rộng, duỗi ra (chuyển động ra ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 舒 shū — duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)

舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 展 zhǎn — trải ra; mở rộng
展 là bộ thủ trong 1 chữ

展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét