Từ
换乘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
换乘 (huàn chéng) là một từ tiếng Trung: chuyển tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 换乘
动 động từ
chuyển tiếp
你需要在下一站换乘地铁。
Bạn cần chuyển sang tàu điện ngầm ở trạm tiếp theo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
换 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét