Từ
乘坐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
乘坐 (chéng zuò) là một từ tiếng Trung: đi bằng, đi (phương tiện). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乘坐
动 động từ
đi bằng, đi (phương tiện)
他每天乘坐地铁上班。
Anh ấy đi tàu điện ngầm đến làm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét