Từ
岗位 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
岗位 (gǎng wèi) là một từ tiếng Trung: vị trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岗位
名 danh từ
vị trí
每个岗位都有自己的职责。
Mỗi vị trí đều có trách nhiệm riêng của nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
岗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
位 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét