Từ

能 (néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

能 (néng) là một từ tiếng Trung: có thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能

动 dòng động từ

có thể

我能说中文。

wǒ néng shuō zhōng wén

Tôi có thể nói tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — có thể

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét