Từ

理 (lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

理 (lǐ) là một từ tiếng Trung: lý do, logic, nguyên lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理

名 míng danh từ

lý do, logic, nguyên lý

他说的有理。

tā shuō de yǒu lǐ

Những gì anh ấy nói có lý.

动 dòng động từ

quản lý; sắp xếp; chú ý đến

他不理我。

tā bù lǐ wǒ

Anh ấy phớt lờ tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý do, logic, nguyên lý

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét