Từ
理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
理 (lǐ) là một từ tiếng Trung: lý do, logic, nguyên lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 理
名 danh từ
lý do, logic, nguyên lý
他说的有理。
Những gì anh ấy nói có lý.
动 động từ
quản lý; sắp xếp; chú ý đến
他不理我。
Anh ấy phớt lờ tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
理 — lý do, logic, nguyên lý
Cấu trúc & nét viết
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét