Bộ thủ 丞 chéng giúp đỡ, hỗ trợ cấp trên Thứ tự nét ▶ 丞 dùng trong 1 chữ HSK 7 蒸 zhēng bốc hơi; chất lỏng bị nhiệt làm bốc thành hơi