Từ
折磨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
折磨 (zhé mó) là một từ tiếng Trung: hành hạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 折磨
动 động từ
hành hạ
她被内疚折磨得睡不着觉。
Cô ấy bị hành hạ bởi cảm giác tội lỗi và không thể ngủ được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
折 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét