Từ

磨炼 (mó liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磨炼 (mó liàn) là một từ tiếng Trung: rèn luyện; tôi luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磨炼

动 dòng động từ

rèn luyện; tôi luyện

这些困难磨炼了我的意志。

zhè xiē kùn nán mó liàn le wǒ de yì zhì

Những khó khăn này đã rèn luyện ý chí của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磨 mó — mài; mòn

炼 liàn — luyện; tôi luyện bằng lửa

Cấu trúc & nét viết
1 磨 mó — cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 炼 liàn — luyện (tăng độ tinh khiết hoặc độ bền bằng gia nhiệt)

炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét