Từ
磨炼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磨炼 (mó liàn) là một từ tiếng Trung: rèn luyện; tôi luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磨炼
动 động từ
rèn luyện; tôi luyện
这些困难磨炼了我的意志。
Những khó khăn này đã rèn luyện ý chí của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét