Từ

琢磨 (zuó mo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

琢磨 (zuó mo) là một từ tiếng Trung: suy nghĩ kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 琢磨

动 dòng động từ

suy nghĩ kỹ

我在琢磨这个问题。

wǒ zài zuó mo zhè ge wèn tí

Tôi đang suy nghĩ kỹ về câu hỏi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

琢 zuó — chạm khắc, đục

磨 mó / mo — mài, đánh bóng

Phát âm theo ngữ cảnh: mo

Cấu trúc & nét viết
1 琢 zuó — suy nghĩ đi suy nghĩ lại, cân nhắc (见"琢磨")

琢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 磨 mó / mo — cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
2.2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét