Từ
永恒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
永恒 (yǒng héng) là một từ tiếng Trung: vĩnh hằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 永恒
形 tính từ
vĩnh hằng
爱是永恒的。
Tình yêu là vĩnh hằng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
永 là bộ thủ trong 3 chữ
永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
恒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét