Từ

永恒 (yǒng héng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

永恒 (yǒng héng) là một từ tiếng Trung: vĩnh hằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 永恒

形 xíng tính từ

vĩnh hằng

爱是永恒的。

ài shì yǒng héng de

Tình yêu là vĩnh hằng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

永 yǒng — mãi mãi, vĩnh viễn (khía cạnh thời gian của sự vĩnh hằng)

恒 héng — bất biến, không thay đổi (khía cạnh ổn định của sự vĩnh hằng)

Cấu trúc & nét viết
1 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 恒 héng — lâu dài; bất biến

恒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét