Từ
座位 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
座位 (zuò wèi) là một từ tiếng Trung: chỗ ngồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 座位
名 danh từ
chỗ ngồi
这个座位有人吗?
Chỗ ngồi này có người không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
位 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét