Từ
筹集 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筹集 (chóu jí) là một từ tiếng Trung: gây quỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筹集
动 động từ
gây quỹ
我们需要筹集资金来建设新学校。
Chúng tôi cần gây quỹ để xây dựng một trường học mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét